nguyên tội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tội lỗi đầu tiên: Theo thần học Kitô giáo, đây là tội lỗi nguyên thủy do tổ tiên đầu tiên của loài người là A-đam và E-va phạm phải khi bất tuân lệnh Thiên Chúa, ăn trái cây bị cấm.
- Tình trạng tội lỗi bẩm sinh: Chỉ tình trạng con người sinh ra đã mang trong mình hậu quả của tội lỗi nguyên thủy đó, tách biệt khỏi ân sủng của Thiên Chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giáo lý về nguyên tội là một tín điều quan trọng trong đạo Công giáo.
- Theo Kinh Thánh, nguyên tội đã đưa sự chết và đau khổ vào thế gian.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mắc nguyên tội": chỉ tình trạng con người từ khi sinh ra đã mang tội lỗi di truyền từ A-đam.
- Mọi người sinh ra đều mắc nguyên tội và cần được cứu chuộc.
- "rửa tội nguyên tội": chỉ bí tích Rửa tội trong Kitô giáo, được tin là xóa bỏ nguyên tội.
- Bí tích Rửa tội có mục đích rửa sạch nguyên tội.
Biến thể và từ gần giống
- Tội tổ tông: Cách gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Việt, cho cùng khái niệm nguyên tội.
- Tội nguyên thủy: Cách diễn đạt nhấn mạnh tính chất khởi đầu, đầu tiên của tội lỗi này.
Từ đồng nghĩa
- Tội tổ tông: (Cách dùng phổ biến nhất).
- Tội nguyên thủy: (Cách nói trang trọng, thần học).
Lưu ý sử dụng
- Nguyên tội là một thuật ngữ chuyên môn trong thần học Kitô giáo. Trong giao tiếp thông thường, từ "tội tổ tông" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này hầu như chỉ được dùng trong bối cảnh tôn giáo, tín ngưỡng hoặc thảo luận về văn hóa, lịch sử liên quan đến Kitô giáo.
- Tội ác đầu tiên mà thủy tổ loài người là A-đam và E-va vì ăn quả táo cấm nên đã phạm phải, theo Thiên chúa giáo.